字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高粱酒
高粱酒
Nghĩa
1.用高粱酿制的烧酒。
Chữ Hán chứa trong
高
粱
酒