字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高絙伎
高絙伎
Nghĩa
1.亦作"高縦伎"。 2.指杂技中走索的艺人。
Chữ Hán chứa trong
高
絙
伎