字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高絙百尺
高絙百尺
Nghĩa
1.杂技名。即走索。
Chữ Hán chứa trong
高
絙
百
尺