字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高级 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高级
高级
Nghĩa
①(阶段、级别等)达到一定高度的~神经中枢丨 ~干部丨 ~人民法院。②(质量、水平等)超过一般的~商品丨 ~毛料。
Chữ Hán chứa trong
高
级