字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高级工程师
高级工程师
Nghĩa
1.工程技术人员的技术职称之一。
Chữ Hán chứa trong
高
级
工
程
师