字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高级水泥
高级水泥
Nghĩa
又称高强水泥”。快硬高强度水硬性胶凝材料。以适当矿物组成的硅酸盐水泥熟料,加入适量石膏,在合理的粉磨细度下获得。分700和800两种标号,其拉压强度分别为700和800千克/厘米2。
Chữ Hán chứa trong
高
级
水
泥