字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高级神经中枢
高级神经中枢
Nghĩa
1.指大脑皮层。
Chữ Hán chứa trong
高
级
神
经
中
枢
高级神经中枢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台