字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高肩担
高肩担
Nghĩa
1.把东西扎在扁担两头上面的担子。
Chữ Hán chứa trong
高
肩
担