字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高脚牌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高脚牌
高脚牌
Nghĩa
1.长方形木牌。用以张贴告谕﹑海报。下支柱脚,以便肩扛手举,故名。
Chữ Hán chứa trong
高
脚
牌