字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高节 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高节
高节
Nghĩa
1.高其节操,坚守高尚的节操。 2.高尚的节操。 3.高耸的竹竿。竹有节,故称。 4.指使臣所持的旄节。其长八尺,故称。
Chữ Hán chứa trong
高
节