字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高荐
高荐
Nghĩa
1.谓考试中式,名列前茅。
Chữ Hán chứa trong
高
荐