字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高论 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高论
高论
Nghĩa
1.纵谈﹐纵论。 2.高谈阔论;不切实际的议论。 3.见解高明的议论。常用以称对方的言论的敬辞。
Chữ Hán chứa trong
高
论