字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高踞
高踞
Nghĩa
1.坐在高处。多指高高在上。
Chữ Hán chứa trong
高
踞