字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高鉴
高鉴
Nghĩa
1.亦作"高鉴"。 2.敬词。称他人对事物的明察。
Chữ Hán chứa trong
高
鉴