字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
高鲁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
高鲁
高鲁
Nghĩa
1.春秋时郑人弦高﹑战国时齐人鲁仲连的并称。弦高犒秦师以解郑危;鲁仲连义却秦兵﹐解赵之急。
Chữ Hán chứa trong
高
鲁