字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髟髟
髟髟
Nghĩa
1.毛发长貌。 2.谓草木枝叶长垂貌。
Chữ Hán chứa trong
髟