字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髡囚
髡囚
Nghĩa
1.秃头囚徒。对僧人的蔑称。
Chữ Hán chứa trong
髡
囚