字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髡奴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髡奴
髡奴
Nghĩa
1.亦作"髠奴"。 2.秃头奴才。对僧人的蔑称。
Chữ Hán chứa trong
髡
奴