字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髡放
髡放
Nghĩa
1.亦作"髠放"。 2.犹髡流。
Chữ Hán chứa trong
髡
放