字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髡流
髡流
Nghĩa
1.亦作"髠流"。 2.古代一种刑罚。剃去罪徒须发并流放边地。
Chữ Hán chứa trong
髡
流