字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髡钳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髡钳
髡钳
Nghĩa
1.亦作"髠钳"。 2.古代刑罚。谓剃去头发﹐用铁圈束颈。
Chữ Hán chứa trong
髡
钳