字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髣髴
髣髴
Nghĩa
1.隐约,依稀。 2.约略的形迹。 3.类似,好像。 4.引申为比似﹐比并。 5.仿照,模仿。 6.大约,几乎。
Chữ Hán chứa trong
髣
髴