字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髦节 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髦节
髦节
Nghĩa
1.古代使者所持的竹节,以牦牛尾作饰。髦,通"旄"。
Chữ Hán chứa trong
髦
节