字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髬髵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髬髵
髬髵
Nghĩa
1.亦作"?髵"。亦作"髬聐"。 2.猛兽怒而鬃毛奋张貌。 3.指猛兽。 4.谓头发竖起。
Chữ Hán chứa trong
髬
髵