字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髭捻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髭捻
髭捻
Nghĩa
1.谓沉思吟哦推敲字句而捻弄髭须。语本唐卢延让《苦吟》"吟安一个字,捻断数茎须。"
Chữ Hán chứa trong
髭
捻