字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髭毛
髭毛
Nghĩa
1.方言。谓毛发直竖张散。形容发怒﹑发脾气。
Chữ Hán chứa trong
髭
毛