字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髭鬓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髭鬓
髭鬓
Nghĩa
1.亦作"髭■"。 2.胡须和鬓发。
Chữ Hán chứa trong
髭
鬓