字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髯苏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髯苏
髯苏
Nghĩa
1.亦作"髥苏"。 2.宋苏轼的别称,以其多髯故。
Chữ Hán chứa trong
髯
苏