字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髯阉
髯阉
Nghĩa
1.时人对宋杨存中的嘲讽之称。
Chữ Hán chứa trong
髯
阉