字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髶髦
髶髦
Nghĩa
1.古代先驱骑兵披着头发的装束。
Chữ Hán chứa trong
髶
髦