字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髽妇
髽妇
Nghĩa
1.梳丧髻的妇人;戴孝的妇人。
Chữ Hán chứa trong
髽
妇