字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髽首
髽首
Nghĩa
1.以麻束发。 2.以麻束发的人。古时借指蛮夷或蛮夷之邦。
Chữ Hán chứa trong
髽
首