字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬃刷
鬃刷
Nghĩa
1.用鬃毛制成的刷子。
Chữ Hán chứa trong
鬃
刷