字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬅头垢面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬅头垢面
鬅头垢面
Nghĩa
1.头发蓬乱,满脸污垢。谓不事修饰。
Chữ Hán chứa trong
鬅
头
垢
面