字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬅鬿
鬅鬿
Nghĩa
1.头发散乱貌。 2.喻山石花木等参差散乱。
Chữ Hán chứa trong
鬅
鬿