字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬇魐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬇魐
鬇魐
Nghĩa
1.毛发蓬乱貌。 2.谓草丛蓬乱貌。 3.狰狞,凶恶可憎貌。
Chữ Hán chứa trong
鬇
魐