字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬟髻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬟髻
鬟髻
Nghĩa
1.亦作"鬟结"。 2.古代妇女的环形发髻。
Chữ Hán chứa trong
鬟
髻