字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬣戟
鬣戟
Nghĩa
1.谓鳍鬣张开如戟。
Chữ Hán chứa trong
鬣
戟