字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬣般 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬣般
鬣般
Nghĩa
1.虎皮。语本《文选.张衡》"于是蚩尤秉钺,奋鬣被般。"李善注"毛苌曰'虎皮也。'《上林赋》曰'被班文。'般与班古字通。"
Chữ Hán chứa trong
鬣
般