字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬰发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬰发
鬰发
Nghĩa
1.亦作"鬰■"。 2.剪治头发。鬰,同"剪"。
Chữ Hán chứa trong
鬰
发