字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬲如
鬲如
Nghĩa
1.上小下大貌。如,助词。
Chữ Hán chứa trong
鬲
如