字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬲肝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬲肝
鬲肝
Nghĩa
1.膈和肝。喻至交。鬲,通"膈"。
Chữ Hán chứa trong
鬲
肝