字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬵甲
鬵甲
Nghĩa
1.家畜外形部位名称,位于颈脊与背脊之间的隆突部位。以部分胸椎棘突为基础。通常从鬵甲最高点到地面的垂直距离为家畜的"体高"。 2.鱼的鳍及鳞。
Chữ Hán chứa trong
鬵
甲