字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬵鬣
鬵鬣
Nghĩa
1.亦作"鬵魆"。 2.鱼﹑龙的脊鳍。 3.借指马。 4.兽畜的鬃毛。
Chữ Hán chứa trong
鬵
鬣