字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬷假 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬷假
鬷假
Nghĩa
1.亦作"?嘏"。亦作"?嘏"。 2.谓祭祀时精诚上达于神。鬷,通"奏";假,通"格",至,致。 3.引申为祭祀。
Chữ Hán chứa trong
鬷
假