字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬷夷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬷夷
鬷夷
Nghĩa
1.复姓。春秋有鬷夷氏。见《左传.昭公二十九年》。
Chữ Hán chứa trong
鬷
夷