字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬺烹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬺烹
鬺烹
Nghĩa
1.亦作"鬺亨"。 2.谓烹煮牲牢以祭祀。
Chữ Hán chứa trong
鬺
烹