字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬺髿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬺髿
鬺髿
Nghĩa
1.亦作"鬺?"。亦作"鬺?"。 2.毛发下垂貌。 3.比喻草木枝叶下垂貌。 4.毛发散乱貌。 5.比喻草木枝叶散乱貌。 6.头发美。亦比喻花草茂盛佳美。
Chữ Hán chứa trong
鬺
髿