字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼佬
鬼佬
Nghĩa
1.方言。广东人称呼外国人。
Chữ Hán chứa trong
鬼
佬