字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼刻神劖
鬼刻神劖
Nghĩa
1.犹言鬼斧神工。
Chữ Hán chứa trong
鬼
刻
神
劖
鬼刻神劖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台